Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thạc sĩ" (1)

thạc sĩ
phát
Tiếng Anh Danh từmaster's degree
Từ vựng của tôi
nhận bằng thạc sĩ
get a master's degree

swap_horiz Từ liên quan "thạc sĩ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thạc sĩ" (1)

nhận bằng thạc sĩ
get a master's degree